Lưới điện là hệ thống hạ tầng quan trọng trong quá trình truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn phát đến các khu vực tiêu thụ. Tùy theo cấp điện áp, hệ thống được phân thành lưới điện hạ áp, trung áp, cao áp và siêu cao áp. Mỗi cấp điện áp có đặc điểm riêng về kết cấu đường dây, thiết bị sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Việc phân biệt đúng các cấp điện áp giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn lựa chọn thiết bị, phụ kiện phù hợp với từng công trình.
Vậy lưới điện cao thế, trung thế và hạ thế khác nhau như thế nào? Những loại cột điện, trụ đỡ máy biến áp và phụ kiện nào thường được sử dụng trong từng hệ thống? Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ các vấn đề này dựa trên quy định hiện hành và danh mục sản phẩm thiết bị lưới điện của BHT Power.
1. Phân loại lưới điện theo cấp điện áp
Theo khoản 7 Điều 4 Luật Điện lực số 61/2024/QH15, cấp điện áp được xác định dựa trên giá trị điện áp danh định sử dụng trong hệ thống điện. Cụ thể, hệ thống được chia thành bốn cấp: hạ áp, trung áp, cao áp và siêu cao áp.
| Cấp điện áp | Điện áp danh định | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| Hạ áp | Đến 1 kV | 0,38 kV |
| Trung áp | Trên 1 kV đến 35 kV | 6 kV, 10 kV, 15 kV, 22 kV, 35 kV |
| Cao áp | Trên 35 kV đến 220 kV | 110 kV, 220 kV |
| Siêu cao áp | Trên 220 kV | 500 kV |
Theo QCVN 26:2025/BCT, các cấp điện áp danh định của hệ thống phân phối điện gồm 110 kV, 35 kV, 22 kV, 15 kV, 10 kV, 6 kV và 0,38 kV. Trong khi đó, hệ thống truyền tải điện có các cấp điện áp 220 kV và 500 kV.
Cấp điện áp và chức năng truyền tải hoặc phân phối là hai khái niệm cần phân biệt. Theo Luật Điện lực, 110 kV thuộc cấp cao áp. Tuy nhiên, QCVN 26:2025/BCT liệt kê 110 kV trong nhóm điện áp danh định của hệ thống phân phối. Riêng một số thanh cái 110 kV tại trạm thuộc lưới truyền tải cũng có những yêu cầu kỹ thuật riêng.
2. Lưới điện cao áp: Cấu tạo và ứng dụng
2.1. Lưới điện cao áp là gì?
Lưới điện cao áp là hệ thống có điện áp danh định trên 35 kV đến 220 kV theo quy định tại Luật Điện lực 2024. Các cấp điện áp thường gặp gồm 110 kV và 220 kV.
Đây là cấp điện áp quan trọng trong hệ thống điện, phục vụ kết nối các trạm biến áp, truyền tải hoặc phân phối điện đến những khu vực phụ tải lớn. Đặc điểm và chức năng cụ thể của từng đường dây phụ thuộc vào cấu trúc lưới điện và phương án vận hành.
2.2. Cấu tạo cơ bản của đường dây cao áp
Đối với đường dây cao áp trên không, hệ thống thường bao gồm các bộ phận chính:
- Cột thép lưới điện: Kết cấu chịu lực, có nhiệm vụ nâng đỡ dây dẫn và duy trì khoảng cách an toàn. Tùy thiết kế, có thể sử dụng cột thép dạng giàn hoặc các kết cấu cột phù hợp khác.
- Dây dẫn điện: Dẫn truyền điện năng giữa các vị trí trong hệ thống.
- Chuỗi cách điện: Cách ly dây dẫn mang điện với kết cấu cột.
- Phụ kiện néo, treo: Liên kết, cố định dây dẫn và chuỗi cách điện với kết cấu đỡ.
- Hệ thống tiếp địa và chống sét: Phục vụ yêu cầu an toàn và bảo vệ công trình theo thiết kế.
2.3. Các loại cột và phụ kiện cao áp
Trong hệ thống đường dây cao áp, cột điện là bộ phận kết cấu quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và bố trí dây dẫn. Một số dạng kết cấu thường gặp gồm:
- Trụ thép V cho lưới điện 110/220/500 kV: Kết cấu thép dạng giàn được sử dụng trong các công trình đường dây điện cao áp và siêu cao áp.
- Cột thép đơn thân cao thế: Kết cấu cột thép dạng thân đơn, được lựa chọn theo phương án thiết kế của công trình.
Bên cạnh kết cấu cột, hệ thống còn sử dụng các loại phụ kiện như sứ treo thủy tinh, sứ Polymer, sứ đứng, sứ đứng thẳng, mắt nối kép, khóa néo và móc treo chữ U.
Đây cũng là những nhóm sản phẩm được giới thiệu trong catalogue thiết bị lưới điện BHT Power 2026.

2.4. Ứng dụng của lưới điện cao áp
Lưới điện cao áp được sử dụng trong các công trình:
- Đường dây điện kết nối các trạm biến áp.
- Hệ thống cấp điện cho khu công nghiệp và khu vực phụ tải lớn.
- Các công trình hạ tầng điện lực và hệ thống điện khu vực.
- Hệ thống kết nối giữa các cấp điện áp trong mạng lưới điện.
Cột thép, phụ kiện néo treo và các chi tiết liên kết phải được lựa chọn theo hồ sơ thiết kế, tải trọng cơ học, điều kiện địa hình, môi trường và cấp điện áp của công trình. Không thể sử dụng cùng một cấu hình cột hoặc phụ kiện cho mọi tuyến đường dây.
3. Lưới điện trung áp: Cấu tạo và ứng dụng
3.1. Lưới điện trung áp là gì?
Lưới điện trung áp là hệ thống có điện áp danh định trên 1 kV đến 35 kV. Các cấp điện áp thường gặp gồm 6 kV, 10 kV, 15 kV, 22 kV và 35 kV.
Lưới điện trung áp thường đảm nhiệm chức năng phân phối điện từ các trạm biến áp nguồn đến các trạm biến áp phân phối hoặc các khu vực phụ tải. Đây là cấp điện áp phổ biến trong hệ thống cấp điện cho khu dân cư, nhà máy và khu công nghiệp.
3.2. Cấu tạo cơ bản của lưới điện trung áp
Lưới điện trung áp có thể được xây dựng theo dạng đường dây trên không hoặc đường cáp ngầm. Đối với đường dây trên không, các bộ phận thường bao gồm:
- Cột điện: Có thể sử dụng cột bê tông ly tâm, cột thép hoặc kết cấu phù hợp với thiết kế.
- Xà đỡ: Dùng để lắp đặt và cố định dây dẫn, cách điện hoặc thiết bị trên cột.
- Dây dẫn điện: Có thể sử dụng dây dẫn trần hoặc dây dẫn bọc theo yêu cầu kỹ thuật.
- Phụ kiện đường dây: Bao gồm kẹp néo, kẹp treo, bu lông, móc treo và các chi tiết liên kết.
- Thiết bị cách điện và bảo vệ: Được bố trí theo sơ đồ thiết kế và yêu cầu vận hành.
3.3. Trụ đỡ máy biến thế cho lưới dưới 35 kV
Tại các vị trí cần lắp đặt máy biến áp phân phối, hệ thống có thể sử dụng trụ đỡ máy biến thế phù hợp với phương án thiết kế.
Một số cấu hình trụ đỡ máy biến thế được giới thiệu trong catalogue BHT Power gồm:
- Trụ tích hợp 3 ngăn: Kết cấu trụ có bố trí các khoang chức năng theo thiết kế.
- Trụ tích hợp 2 ngăn: Kết cấu tích hợp với cách bố trí hai ngăn.
- Trụ đơn: Dạng trụ đỡ máy biến thế với kết cấu đơn.
Các cấu hình này được thể hiện tại nhóm sản phẩm trụ 1 cột đỡ máy biến thế cho lưới dưới 35 kV trong catalogue BHT. Việc lựa chọn cấu hình cần căn cứ vào loại máy biến áp, thiết bị đi kèm, tải trọng và bản vẽ kỹ thuật của công trình.
3.4. Phụ kiện lưới điện trung áp
Phụ kiện trung áp được sử dụng để liên kết, đỡ, cố định dây dẫn và thiết bị trên kết cấu cột. Các nhóm sản phẩm có trong catalogue BHT gồm:
- Xà thép V và xà thép U.
- Thanh chống và chụp đầu cột.
- Bu lông, móc treo và các chi tiết liên kết.
- Khánh néo, khóa néo và các phụ kiện liên kết đường dây.
- Giá treo máy biến áp và phụ kiện lắp đặt liên quan.
3.5. Ứng dụng của lưới điện trung áp
Lưới điện trung áp được sử dụng trong:
- Hệ thống phân phối điện khu dân cư và đô thị.
- Các trạm biến áp phân phối điện.
- Hệ thống cấp điện cho nhà máy và khu công nghiệp.
- Các dự án hạ tầng kỹ thuật và công trình điện lực.

4. Lưới điện hạ áp: Cấu tạo và ứng dụng
4.1. Lưới điện hạ áp là gì?
Lưới điện hạ áp là hệ thống có điện áp danh định đến 1 kV. Theo QCVN 26:2025/BCT, điện áp danh định của hệ thống phân phối hạ áp được liệt kê là 0,38 kV.
Trong hệ thống điện ba pha bốn dây thông dụng, cấp điện áp này thường được gọi là 380/220 V:
- 380 V: Điện áp giữa hai dây pha.
- 220 V: Điện áp giữa một dây pha và dây trung tính.
Lưới điện hạ áp có nhiệm vụ cung cấp điện trực tiếp đến các thiết bị sử dụng điện trong sinh hoạt, thương mại và sản xuất.
4.2. Cấu tạo cơ bản của lưới điện hạ áp
Một hệ thống lưới điện hạ áp trên không thường bao gồm:
- Máy biến áp phân phối: Hạ điện áp từ trung áp xuống hạ áp để cấp điện cho phụ tải.
- Cột điện: Dùng để nâng đỡ dây dẫn và phụ kiện đường dây.
- Dây dẫn hoặc cáp điện: Có thể sử dụng dây dẫn phù hợp với thiết kế, trong đó có cáp vặn xoắn hạ áp ABC.
- Phụ kiện néo và treo: Dùng để cố định, treo và liên kết dây dẫn với kết cấu cột.
- Thiết bị đóng cắt và bảo vệ: Được bố trí theo sơ đồ điện và yêu cầu vận hành.
4.3. Các phụ kiện thường sử dụng trong lưới điện hạ áp
Đối với hệ thống đường dây hạ áp sử dụng cáp ABC, một số phụ kiện có vai trò quan trọng trong quá trình lắp đặt và vận hành gồm:
- Kẹp treo cáp ABC.
- Kẹp ngừng cáp ABC.
- Kẹp ngừng cáp Duplex.
- Ống nối cáp ABC.
- Giá treo và móc treo cáp.
- Bu lông, móc chữ U và các chi tiết liên kết.
Ngoài ra, catalogue BHT còn giới thiệu các phụ kiện như kẹp quai, kẹp hotline, ống nối dây AC-ACSR, kẹp rẽ nhánh song song và đầu cốt đồng, nhôm. Việc sử dụng từng loại phụ kiện phải phù hợp với loại dây dẫn và phương án đấu nối thực tế.

4.4. Ứng dụng của lưới điện hạ áp
Lưới điện hạ áp được sử dụng để cung cấp điện cho:
- Hộ gia đình và khu dân cư.
- Tòa nhà thương mại, văn phòng và trung tâm dịch vụ.
- Nhà máy, xưởng sản xuất và các thiết bị điện hạ áp.
- Hệ thống chiếu sáng công cộng và hạ tầng đô thị.
Khi lựa chọn phụ kiện hạ áp, cần kiểm tra loại cáp, tiết diện dây, cấu tạo lõi dẫn, tải trọng cơ học và điều kiện lắp đặt. Các phụ kiện có hình dáng tương tự không đồng nghĩa với việc có thể thay thế cho nhau.
5. So sánh lưới điện cao áp, trung áp và hạ áp
Mặc dù đều là thành phần của hệ thống điện, ba cấp điện áp có sự khác biệt về phạm vi sử dụng, kết cấu và nhóm thiết bị đi kèm.
| Tiêu chí | Cao áp | Trung áp | Hạ áp |
|---|---|---|---|
| Điện áp danh định | Trên 35 kV đến 220 kV | Trên 1 kV đến 35 kV | Đến 1 kV |
| Ví dụ điện áp | 110 kV, 220 kV | 6 kV, 10 kV, 22 kV, 35 kV | 0,38 kV |
| Vai trò thường gặp | Truyền tải hoặc phân phối điện tùy cấu trúc hệ thống | Phân phối điện đến trạm và phụ tải | Cung cấp điện trực tiếp cho phụ tải |
| Kết cấu đường dây | Cột thép giàn, cột thép đơn thân | Cột bê tông, cột thép hoặc cáp ngầm | Cột điện, dây dẫn và cáp điện |
| Nhóm thiết bị, phụ kiện | Trụ thép, chuỗi cách điện, khóa néo, mắt nối, móc treo | Trụ đỡ máy biến thế, xà thép, thanh chống, phụ kiện liên kết | Kẹp treo cáp ABC, kẹp ngừng cáp, ống nối và phụ kiện đấu nối |
| Ứng dụng | Đường dây và trạm điện cao áp | Mạng phân phối, trạm biến áp và khu công nghiệp | Khu dân cư, tòa nhà và nhà máy |
Tùy theo cấu trúc hệ thống, từng cấp điện áp có thể sử dụng nhiều loại kết cấu và thiết bị khác nhau. Do đó, việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế thay vì chỉ dựa vào tên gọi cao áp, trung áp hay hạ áp.
6. Các nhóm thiết bị và phụ kiện lưới điện
Bên cạnh dây dẫn và máy biến áp, các kết cấu thép và phụ kiện lưới điện giữ vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ, liên kết và cố định các bộ phận của đường dây. Có thể phân chia thành những nhóm chính sau:
6.1. Trụ thép đường dây điện
Trụ thép đường dây điện được sử dụng để nâng đỡ dây dẫn và các bộ phận liên quan trong hệ thống đường dây trên không. Kết cấu cột cần được thiết kế phù hợp với tải trọng, lực căng dây, điều kiện gió, địa hình và yêu cầu vận hành.
Catalogue BHT Power giới thiệu nhóm trụ thép V cho lưới 110/220/500 kV và nhóm cột thép đơn thân cao thế. Đây là các nhóm sản phẩm kết cấu thép phục vụ công trình lưới điện.
6.2. Trụ đỡ máy biến thế
Trụ đỡ máy biến thế là kết cấu dùng để lắp đặt và nâng đỡ máy biến áp cùng các thiết bị liên quan tại vị trí lắp đặt trên cột. Kết cấu trụ cần phù hợp với trọng lượng thiết bị, bố trí lắp đặt và yêu cầu an toàn của công trình.
Các cấu hình trụ tích hợp 3 ngăn, 2 ngăn và trụ đơn được giới thiệu trong catalogue BHT dành cho lưới dưới 35 kV.
6.3. Xà thép và kết cấu phụ trợ
Xà thép là bộ phận kết cấu được lắp đặt trên cột điện, có nhiệm vụ đỡ và bố trí các bộ phận của đường dây. Một số sản phẩm trong catalogue BHT gồm:
- Xà thép V.
- Xà thép U.
- Thanh chống.
- Chụp đầu cột.
- Các chi tiết liên kết và kết cấu đỡ thiết bị.
6.4. Phụ kiện néo, treo và liên kết dây dẫn
Nhóm phụ kiện này có nhiệm vụ giữ, treo, cố định hoặc liên kết dây dẫn với kết cấu cột. Một số sản phẩm được giới thiệu trong catalogue gồm:
- Kẹp néo và kẹp treo cáp ABC.
- Kẹp ngừng cáp ABC và Duplex.
- Khóa néo, khánh néo.
- Móc treo chữ U, móc treo và móc chữ J.
- Bu lông, vòng treo và các chi tiết liên kết.
- Ống nối cáp và phụ kiện đấu nối dây dẫn.

6.5. Phụ kiện cách điện và tiếp địa
Phụ kiện cách điện và tiếp địa là những nhóm thiết bị có vai trò trong việc đáp ứng yêu cầu an toàn và vận hành hệ thống điện. Catalogue BHT giới thiệu các sản phẩm như sứ treo thủy tinh, sứ Polymer, sứ đứng, bộ tiếp địa và một số phụ kiện liên quan.
Việc lựa chọn vật liệu, kết cấu, kích thước và thông số của từng sản phẩm cần căn cứ vào cấp điện áp, môi trường lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
7. Tiêu chí lựa chọn thiết bị lưới điện
Trong các dự án điện lực, việc lựa chọn đúng thiết bị và phụ kiện có ảnh hưởng đến chất lượng thi công, khả năng chịu tải và độ bền của công trình. Chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn nên xem xét các yếu tố sau:
7.1. Cấp điện áp và mục đích sử dụng
Thiết bị phải phù hợp với cấp điện áp và chức năng của hệ thống. Ví dụ, kết cấu trụ thép cho đường dây 110 kV, 220 kV hoặc 500 kV có yêu cầu thiết kế khác với trụ đỡ máy biến thế cho lưới dưới 35 kV.
7.2. Khả năng chịu lực và kết cấu
Đối với trụ thép, xà đỡ và phụ kiện liên kết, cần xem xét tải trọng dây dẫn, lực căng, tải trọng gió, trọng lượng thiết bị và điều kiện lắp đặt. Các thông số này phải được tính toán theo thiết kế của công trình.
7.3. Vật liệu và khả năng chống ăn mòn
Vật liệu chế tạo cần phù hợp với điều kiện sử dụng và môi trường lắp đặt. Đối với kết cấu thép ngoài trời, phương án bảo vệ bề mặt như mạ kẽm nhúng nóng có thể được sử dụng để tăng khả năng chống ăn mòn. Yêu cầu cụ thể về lớp phủ phải theo hồ sơ kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng.
7.4. Khả năng tương thích giữa các phụ kiện
Phụ kiện cần tương thích với dây dẫn, kết cấu cột, xà đỡ và thiết bị được lắp đặt. Việc lựa chọn sai kích thước hoặc không đúng chủng loại có thể gây khó khăn trong thi công và ảnh hưởng đến khả năng liên kết.
7.5. Hồ sơ kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng
Trước khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra bản vẽ, thông số kỹ thuật, vật liệu, yêu cầu kiểm tra chất lượng và tiêu chuẩn áp dụng. Việc đánh giá sản phẩm nên dựa trên tài liệu kỹ thuật và yêu cầu của dự án, không chỉ dựa vào hình thức hoặc giá thành.

8. Câu hỏi thường gặp về lưới điện cao áp, trung áp và hạ áp
Điện áp bao nhiêu được gọi là trung áp?
Theo Luật Điện lực 2024, trung áp là cấp điện áp danh định trên 1 kV đến 35 kV. Các cấp điện áp thường gặp gồm 6 kV, 10 kV, 15 kV, 22 kV và 35 kV.
Điện áp 110 kV thuộc lưới điện nào?
110 kV thuộc cấp điện áp cao áp theo Luật Điện lực 2024. QCVN 26:2025/BCT liệt kê 110 kV trong nhóm điện áp danh định của hệ thống phân phối. Tuy nhiên, một số thanh cái 110 kV tại các trạm thuộc lưới truyền tải có yêu cầu kỹ thuật riêng.
Điện áp 22 kV thuộc lưới điện trung thế hay cao thế?
22 kV thuộc lưới điện trung áp vì nằm trong khoảng trên 1 kV đến 35 kV.
Lưới điện 0,38 kV có phải là lưới điện 220 V không?
Hệ thống 0,38 kV thường được gọi theo cách thông dụng là lưới điện ba pha 380/220 V. Trong đó, 380 V là điện áp giữa hai dây pha và 220 V là điện áp giữa dây pha với dây trung tính.
Trụ đỡ máy biến thế dùng cho cấp điện áp nào?
Trụ đỡ máy biến thế được thiết kế theo cấu hình và yêu cầu của hệ thống lắp đặt. Catalogue BHT Power giới thiệu nhóm trụ 1 cột đỡ máy biến thế cho lưới dưới 35 kV, gồm trụ tích hợp 3 ngăn, 2 ngăn và trụ đơn.
Phụ kiện cáp ABC gồm những loại nào?
Một số phụ kiện thường dùng gồm kẹp treo cáp ABC, kẹp ngừng cáp ABC, kẹp ngừng cáp Duplex, ống nối cáp, móc treo và các chi tiết liên kết. Việc lựa chọn phụ kiện cần phù hợp với loại cáp và yêu cầu lắp đặt.
9. Tài liệu tham khảo
Nội dung bài viết được xây dựng dựa trên các tài liệu pháp lý, quy chuẩn kỹ thuật và catalogue sản phẩm, bao gồm:
- Luật Điện lực số 61/2024/QH15: Xem văn bản tại Cổng thông tin văn bản Chính phủ.
- QCVN 26:2025/BCT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện: Tra cứu quy chuẩn tại VSQI.
- Thông tư 51/2025/TT-BCT: Ban hành QCVN 26:2025/BCT, có hiệu lực từ ngày 01/06/2026. Xem văn bản và quy chuẩn.
- Catalogue Thiết bị lưới điện BHT Power 2026: Tài liệu giới thiệu danh mục trụ thép, trụ đỡ máy biến thế và phụ kiện lưới điện của BHT Power.
Lưu ý: Các nhóm thiết bị trong bài là những ví dụ minh họa theo chức năng và danh mục sản phẩm được giới thiệu. Thông số kỹ thuật cụ thể phải được xác định theo hồ sơ thiết kế, catalogue chi tiết và tiêu chuẩn áp dụng của từng sản phẩm.
Với danh mục sản phẩm gồm trụ thép đường dây điện, cột thép đơn thân, trụ đỡ máy biến thế và phụ kiện lưới điện cao thế, trung thế, hạ thế, BHT Power cung cấp các sản phẩm phục vụ nhu cầu xây dựng và phát triển hệ thống hạ tầng điện lực.
Tìm hiểu thêm về danh mục sản phẩm và năng lực sản xuất của BHT tại: Website BHT Power.













